工业

工业
gōng
công nghiệp

công nghiệp; ngành sản xuất thực nghiệp

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#7023
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    công nghiệp; ngành sản xuất thực nghiệp

    大规模生产商品的各种企业和工厂dà guīmó shēngchǎn shāngpǐn de gèzhǒng qǐyè hé gōngchǎng

    • Ngành công nghiệp của thành phố này rất phát triển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.