造型跳伞

造型跳伞
zàoxíngtiàosǎn
tạo hình khiêu tản

nhảy dù đội hình; nhảy dù tạo hình

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhảy dù đội hình; nhảy dù tạo hình

    • Nhảy dù tạo hình là một môn thể thao mạo hiểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • cáo(báo cáo, thông báo)HÌNH THANH

Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.