时速

时速
shí
thời tốc

tốc độ theo giờ; tốc độ km/h

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#8898
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tốc độ theo giờ; tốc độ km/h

    每小时行进的距离měi xiǎoshí xíngjìn de jùlí

    • Tốc độ mỗi giờ của chiếc xe này là bao nhiêu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời, ngày)BỘ
  • thốn(tấc (đơn vị đo))HÀI THANH

Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.