Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
商场
trung tâm mua sắm; thương trường
NGHĨA
- 壹名danh từ
trung tâm mua sắm; thương trường
中卖各种商品的大楼或建筑群mài gèzhǒng shāngyìn de dàlóu huò jiànzhúqun
- 。
Trung tâm thương mại này rất lớn.
- 。
Cuối tuần, trung tâm mua sắm lúc nào cũng đông nghịt người đi mua đồ.
- 貳名danh từ
trung tâm thương mại; khu mua sắm
中卖各种商品的大楼或建筑mài gèzhǒng shāngyìn de dàlóu huò jiànzhù
- 。
Mỗi cuối tuần, mẹ đều đi trung tâm thương mại mua sắm.
- 參名danh từ
trung tâm thương mại; khu mua sắm
中出售各种商品的大型购物场所chūshòu gèzhǒng shānɡpǐn de dàxíng ɡòuwù chǎnɡsuǒ
- 。
Cuối tuần, trung tâm thương mại lúc nào cũng đông nghịt người.
- 肆名danh từ
trung tâm thương mại; cửa hàng bách hóa; thương trường
中卖各种货物的大商店mài gèzhǒng huòwù de dà shāngdiàn
- ,。
Cuối tuần, trung tâm thương mại đông nghịt người, rất khó tìm chỗ đậu xe.
- 伍名danh từ
thương trường; trung tâm thương mại
中买卖货物的地方;商业中心mǎimài huòwù de dìfang; shāngyè zhōngxīn
- 。
Anh ấy làm việc trong giới kinh doanh.
- ,。
Thương trường như chiến trường, cạnh tranh vô cùng khốc liệt.
解字
GIẢI TỰtrung tâm mua sắm; thương trường
NGHĨA
- 壹名danh từ
trung tâm mua sắm; thương trường
中卖各种商品的大楼或建筑群mài gèzhǒng shāngyìn de dàlóu huò jiànzhúqun
- 。
Trung tâm thương mại này rất lớn.
- 。
Cuối tuần, trung tâm mua sắm lúc nào cũng đông nghịt người đi mua đồ.
- 貳名danh từ
trung tâm thương mại; khu mua sắm
中卖各种商品的大楼或建筑mài gèzhǒng shāngyìn de dàlóu huò jiànzhù
- 。
Mỗi cuối tuần, mẹ đều đi trung tâm thương mại mua sắm.
- 參名danh từ
trung tâm thương mại; khu mua sắm
中出售各种商品的大型购物场所chūshòu gèzhǒng shānɡpǐn de dàxíng ɡòuwù chǎnɡsuǒ
- 。
Cuối tuần, trung tâm thương mại lúc nào cũng đông nghịt người.
- 肆名danh từ
trung tâm thương mại; cửa hàng bách hóa; thương trường
中卖各种货物的大商店mài gèzhǒng huòwù de dà shāngdiàn
- ,。
Cuối tuần, trung tâm thương mại đông nghịt người, rất khó tìm chỗ đậu xe.
- 伍名danh từ
thương trường; trung tâm thương mại
中买卖货物的地方;商业中心mǎimài huòwù de dìfang; shāngyè zhōngxīn
- 。
Anh ấy làm việc trong giới kinh doanh.
- ,。
Thương trường như chiến trường, cạnh tranh vô cùng khốc liệt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối