超市

超市
chāoshì
siêu thị

siêu thị

HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#5846Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    siêu thị

    大型商店,出售各种日常用品和食品dàxíng shāngdiàn,chūshòu gèzhǒng rìcháng yòngpǐn hé shípǐn

    • Siêu thị rất gần nhà tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.