博物馆

博物馆
guǎn
bác vật quán

bảo tàng viện; bảo tàng

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#4787
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bảo tàng viện; bảo tàng

    收藏和展示历史、艺术、科学等文物的地方shōucáng hé zhǎnshì lìshǐ、yìshù、kēxué děng wénwù de dìfang

    • Bảo tàng này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.