通讯自动化

通讯自动化
tōngxùndònghuà
thông tấn tự động hoá

tự động hóa truyền thông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tự động hóa truyền thông

    • Tự động hóa truyền thông là một phần quan trọng của công nghệ hiện đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • dũng(con đường ống, lối đi)HÌNH THANH

Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.