透视画法

透视画法
tòushìhuà
thấu thị hoạ pháp

bản vẽ phối cảnh; hình vẽ phối cảnh (trong hội họa/kiến trúc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. bản vẽ phối cảnh; hình vẽ phối cảnh (trong hội họa/kiến trúc)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • (xuất sắc, nổi bật)HÌNH THANH

Đi xuyên qua mọi thứ một cách xuất sắc, nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 透 (thấu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.