透明质酸

透明质酸
tòumíngzhìsuān
thấu minh chất toan

axit hyaluronic

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    axit hyaluronic

    • Axit hyaluronic là một chất tự nhiên.

  2. danh từ

    axit hyaluronic

    • Hyaluronan rất tốt cho da.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • (xuất sắc, nổi bật)HÌNH THANH

Đi xuyên qua mọi thứ một cách xuất sắc, nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 透 (thấu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.