透明硬纱

透明硬纱
tòumíngyìngshā
thấu minh ngạnh sa

vải organza (vải lưới cứng trong suốt)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vải organza (vải lưới cứng trong suốt)

    • Chiếc váy này được làm từ vải organza.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • (xuất sắc, nổi bật)HÌNH THANH

Đi xuyên qua mọi thứ một cách xuất sắc, nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 透 (thấu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.