选美比赛

选美比赛
xuǎnměisài
tuyển mỹ tỷ tái

thi hoa hậu; cuộc thi sắc đẹp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thi hoa hậu; cuộc thi sắc đẹp

    • Cô ấy đã thắng cuộc thi sắc đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • tiên(trước, dẫn đầu)HÌNH THANH

Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.