逆转录酶

逆转录酶
zhuǎnméi
nghịch chuyển lục môi

enzyme phiên mã ngược (reverse transcriptase)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. enzyme phiên mã ngược (reverse transcriptase)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(đi, bước chân)BỘ
  • nghịch(ngược, đảo ngược)HÀI THANH

Đi ngược chiều người khác chính là ý nghĩa của chữ 逆 (nghịch).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.