- 辶xước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 艮cấn(dừng lại, cứng nhắc)HÌNH THANH
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
trả phòng; làm thủ tục trả phòng
trả phòng; làm thủ tục trả phòng
Xin hỏi, mấy giờ có thể trả phòng?
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
trả phòng; làm thủ tục trả phòng
trả phòng; làm thủ tục trả phòng
Xin hỏi, mấy giờ có thể trả phòng?
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.