Tới nội dung chính

手续

手续
shǒuxù
thủ tục

thủ tục; thủ tục hành chính

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#10404Lượng từ 个 / 道
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thủ tục; thủ tục hành chính

    中办理某事需要完成的过程和步骤bànlǐ mǒu shì xūyào wánchéng de guòchéng hé bùuzhòu

    • ?

      Làm thủ tục cần bao lâu?

  2. 貳名danh từ

    thủ tục; thủ tục hành chính

    中完成某件事需要办理的各种程序和文件wánchéng mǒu jiàn shì xūyào bànlǐ de gè zhǒng chéngxù hé wénjiàn

    • ,?

      Xin hỏi, làm thủ tục mất bao lâu?

手
shǒu
thủ
BỘ THỦ⼿
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu