- 手thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
thủ tục; thủ tục hành chính
thủ tục; thủ tục hành chính
中办理某事需要完成的过程和步骤bànlǐ mǒu shì xūyào wánchéng de guòchéng hé bùuzhòu
Làm thủ tục cần bao lâu?
thủ tục; thủ tục hành chính
中完成某件事需要办理的各种程序和文件wánchéng mǒu jiàn shì xūyào bànlǐ de gè zhǒng chéngxù hé wénjiàn
Xin hỏi, làm thủ tục mất bao lâu?
Sợi tơ cứ bán mãi không dứt, tượng trưng cho sự tiếp tục liên tục.
thủ tục; thủ tục hành chính
thủ tục; thủ tục hành chính
中办理某事需要完成的过程和步骤bànlǐ mǒu shì xūyào wánchéng de guòchéng hé bùuzhòu
Làm thủ tục cần bao lâu?
thủ tục; thủ tục hành chính
中完成某件事需要办理的各种程序和文件wánchéng mǒu jiàn shì xūyào bànlǐ de gè zhǒng chéngxù hé wénjiàn
Xin hỏi, làm thủ tục mất bao lâu?
Sợi tơ cứ bán mãi không dứt, tượng trưng cho sự tiếp tục liên tục.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.