Tới nội dung chính

退位

退位
tuìwèi
thoái vị

nhường ngôi; thoái vị; nhượng vị

1 nghĩa#43335
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhường ngôi; thoái vị; nhượng vị

    • 。

      Anh ấy quyết định thoái vị.

退
tuì
thoái
BỘ THỦ⾡
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu