迷惑不解

迷惑不解
huòjiě
mê hoặc bất giải

hoang mang khó hiểu; bối rối không hiểu

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    hoang mang khó hiểu; bối rối không hiểu

    • Anh ấy trông có vẻ bối rối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.