迪吉里杜管

迪吉里杜管
guǎn
địch cát lý đỗ quản

kèn didgeridoo (nhạc cụ thổi của thổ dân Úc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kèn didgeridoo (nhạc cụ thổi của thổ dân Úc)

    • Anh ấy biết chơi didgeridoo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.