远近闻名

远近闻名
yuǎnjìnwénmíng
viễn cận văn danh

nổi tiếng khắp nơi; vang danh xa gần

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    nổi tiếng khắp nơi; vang danh xa gần

    • Nhà hàng này nổi tiếng khắp nơi.

  2. tính từ

    nổi tiếng xa gần

    • Nhà hàng này nổi tiếng khắp nơi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • nguyên(nguồn gốc, ban đầu)HÌNH THANH

Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.