远程导弹

远程导弹
yuǎnchéngdǎodàn
viễn trình đạo đạn

tên lửa tầm xa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tên lửa tầm xa

    • Tầm bắn của tên lửa tầm xa rất xa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • nguyên(nguồn gốc, ban đầu)HÌNH THANH

Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.