远期合约

远期合约
yuǎnyuē
viễn kỳ hợp ước

hợp đồng kỳ hạn (tài chính)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hợp đồng kỳ hạn (tài chính)

    • Hợp đồng kỳ hạn là một công cụ tài chính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • nguyên(nguồn gốc, ban đầu)HÌNH THANH

Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.