进餐

进餐
jìncān
tiến xan

dùng bữa; ăn cơm

1 nghĩa#33483
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    dùng bữa; ăn cơm

    • Chúng ta cùng ăn cơm nhé.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • tỉnh(giếng nước)HÀI THANH

Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.