cān
ngạt
bộ đãi · 5 nét

bữa ăn; ăn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bữa ăn; ăn

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.