- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 斤cận(cái rìu)HÌNH THANH
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
ngay trước mắt; ở ngay trước mặt; cận kề [thành ngữ]
ngay trước mắt; ở ngay trước mặt; cận kề [thành ngữ]
Cơ hội ở ngay trước mắt, bạn nhất định phải nắm bắt.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
ngay trước mắt; ở ngay trước mặt; cận kề [thành ngữ]
ngay trước mắt; ở ngay trước mặt; cận kề [thành ngữ]
Cơ hội ở ngay trước mắt, bạn nhất định phải nắm bắt.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.