运营总监

运营总监
yùnyíngzǒngjiān
vận doanh tổng giam

Giám đốc vận hành; COO

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Giám đốc vận hành; COO

    • Anh ấy là giám đốc điều hành của công ty chúng tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • vân(mây (cũng gợi âm))HÌNH THANH

Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.