Tới nội dung chính

过份

过份
guòfèn
quá phần

quá mức; thái quá; quá đáng

2 nghĩa#7868
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    quá mức; thái quá; quá đáng(kế thừa)

    中超过正常或合理的限度;太多;太甚chāoguò zhèngcháng huò héalǐ de xiàndù; tàiduō; tàishèn

    • 。

      Bạn làm như vậy hơi quá đáng.

  2. 貳形tính từ

    quá mức; thái quá; quá đáng(kế thừa)

    中超过适当的程度;太多了chāoguò shìdàng de chéngdù;tài duō le

过
Guō
quá
BỘ THỦ⾡
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu