达达尼尔海峡

达达尼尔海峡
ěrHǎixiá
đạt đạt ni nhĩ hải hiệp

Eo biển Dardanelles

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Eo biển Dardanelles

    • Eo biển Dardanelles nối Biển Aegean và Biển Marmara.

  2. danh từ

    eo biển Dardanelles

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.