Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
/
达美航空
达美航空
đạt mỹ hàng không
Hãng hàng không Delta Air Lines, trụ sở tại Atlanta, Georgia
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Hãng hàng không Delta Air Lines, trụ sở tại Atlanta, Georgia
- 。
Delta Air Lines là một hãng hàng không của Mỹ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ达美航空
Phồn thể達美航空
đạt mỹ hàng không
Hãng hàng không Delta Air Lines, trụ sở tại Atlanta, Georgia
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Hãng hàng không Delta Air Lines, trụ sở tại Atlanta, Georgia
- 。
Delta Air Lines là một hãng hàng không của Mỹ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 这zhènày; cái này; những cái này
- 还háicòn; vẫn còn
- 过guòđi qua; vượt qua; trải qua; quá; hơn
- 送sònggửi; tặng; đưa tiễn; giao hàng
- 回huíquay lại; trở về; vòng
- 连liánliên hệ; liên lạc; kết nối
- 进jìntiến; đi vào; vào
- 逼bībiến thể của 逼 [bi1]
- 远yuǎnxa; xa xôi
- 道dàođường; con đường; đạo; lẽ; nói; (lượng từ) tia, dòng, lần
- 达dáđạt được; thông đạt; thông suốt
- 追zhuīđuổi theo; truy đuổi; theo đuổi