hách
bộ xích · 14 nét

oai nghiêm; hiển hách

2 nghĩa#8358
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    oai nghiêm; hiển hách

    令人感到害怕或尊敬的;显得很有威势lìng rén gǎndào hàipà huò zūnjìng de;xiǎnde hěn yǒu wēishì

    • Anh ấy đột nhiên xuất hiện trước mặt tôi.

  2. danh từ

    họ Hạ

    一个姓氏;人的家族名字yī gè xìngshì;rén de jiāzú míngzi

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.