Tới nội dung chính

灿烂

灿烂
cànlàn
xán lạn

rực rỡ; xán lạn

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#13261
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    rực rỡ; xán lạn

    中光线明亮耀眼,颜色鲜艳美丽guāngxiàn míngliàng yàoyǎn, yánsè xiānyàn měilì

    • 。

      Ánh nắng rất rực rỡ.

  2. 貳形tính từ

    rạng rỡ; phát huy rực rỡ

    中明亮好看;光彩很强míngliàng hǎokàn; guāngcǎi hěn qiáng

    • 。

      Nắng chói chang.

  3. 參形tính từ

    lấp lánh; loé sáng

    中光线很亮、很刺眼,闪闪发光的样子guāngxiàn hěn liàng、hěn cìyǎn,shǎnshǎn fāguāng de yàngzi

灿
càn
xán
BỘ THỦ⽕
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu