宏伟

宏伟
hóngwěi
hoành vĩ

hùng vĩ; tráng lệ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#19395
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    hùng vĩ; tráng lệ

    • Toà nhà này rất hoành tráng.

  2. tính từ

    cao lớn uy nghi; vạm vỡ

  3. tính từ

    to lớn; vĩ đại (văn)

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.