辅导

辅导
dǎo
phụ đạo

hướng dẫn; phụ đạo; kèm cặp

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)5 nghĩa#15470
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    hướng dẫn; phụ đạo; kèm cặp

    • Giáo viên hướng dẫn học sinh học tập.

  2. động từ

    kèm cặp; hướng dẫn; phụ đạo

    • Anh ấy hướng dẫn tôi học tiếng Trung.

  3. động từ

    kèm cặp; hướng dẫn; phụ đạo

  4. động từ

    kèm cặp; phụ đạo; huấn luyện

  5. động từ

    dạy kèm; phụ đạo; hướng dẫn

    • Cô ấy phụ đạo tôi học tiếng Trung.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.