轻武器

轻武器
qīng
khinh võ khí

vũ khí hạng nhẹ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vũ khí hạng nhẹ

    • Anh ấy thích sưu tập vũ khí hạng nhẹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.