Tới nội dung chính

辉

辉
huī
huy
⾞bộ xa · 12 nét

ánh sáng rực rỡ; hào quang; tỏa sáng

1 nghĩa#17053
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ánh sáng rực rỡ; hào quang; tỏa sáng

    • 。

      Ánh sáng mặt trời chiếu sáng trái đất.

辉
huī
huy
BỘ THỦ⾞
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu