转义序列

转义序列
zhuǎnliè
chuyển nghĩa tự liệt

chuỗi thoát (trong lập trình); escape sequence

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuỗi thoát (trong lập trình); escape sequence

    • Chuỗi thoát rất quan trọng trong lập trình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.