Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
/
身正不怕影子斜
身正不怕影子斜
thân chính bất phạ ảnh tử tà
người ngay không sợ bóng xiên [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
người ngay không sợ bóng xiên [thành ngữ]
- ,。
Thân chính bất phạ ảnh tử tà, anh ấy là một người chính trực.
- 貳形tính từ
Người ngay thẳng chẳng sợ bóng xiên; sống ngay thẳng thì không sợ miệng đời [thành ngữ]
- ,。
Thân chính không sợ bóng tà, anh ấy là một người chính trực.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 忄tâm(trái tim, tâm trạng)BỘ
- 白bạch(trắng)HÌNH THANH
Sợ hãi khiến tim run và mặt tái trắng bệch.
身正不怕影子斜
Phồn thể身
thân chính bất phạ ảnh tử tà
người ngay không sợ bóng xiên [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
người ngay không sợ bóng xiên [thành ngữ]
- ,。
Thân chính bất phạ ảnh tử tà, anh ấy là một người chính trực.
- 貳形tính từ
Người ngay thẳng chẳng sợ bóng xiên; sống ngay thẳng thì không sợ miệng đời [thành ngữ]
- ,。
Thân chính không sợ bóng tà, anh ấy là một người chính trực.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 忄tâm(trái tim, tâm trạng)BỘ
- 白bạch(trắng)HÌNH THANH
Sợ hãi khiến tim run và mặt tái trắng bệch.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.