蹒跚不前

蹒跚不前
pánshānqián
bàn san bất tiền

suy thoái; suy giảm; xuống dốc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    suy thoái; suy giảm; xuống dốc

    • Anh ấy loạng choạng không tiến lên được, không thể tiếp tục.

  2. động từ

    đi loạng choạng không tiến được; giậm chân tại chỗ

    • Anh ấy chần chừ không tiến lên, không biết phải làm sao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.