- 足túc(bàn chân, chân)BỘ
- 兆triệu(điềm báo, triệu chứng)HÌNH THANH
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
nhảy múa tập thể
nhảy múa tập thể
Chúng tôi cùng nhau nhảy múa tập thể.
nhảy múa tập thể
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
nhảy múa tập thể
nhảy múa tập thể
Chúng tôi cùng nhau nhảy múa tập thể.
nhảy múa tập thể
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.