Tới nội dung chính

跳舞

跳舞
tiàowǔ
khiêu vũ

múa; nhảy múa

HSK 2 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1012
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    múa; nhảy múa

    中随着音乐摆动身体的艺术表演suízhe yīnyuè bǎidòng shēntǐ de yìshù biǎoyǎn

    • 。

      Cô ấy thích nhảy múa.

跳
tiào
khiêu
BỘ THỦ⾜
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu