Tới nội dung chính

跳槽

跳槽
tiàocáo
khiêu tào

nhảy việc; chuyển sang công ty khác

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#46372
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhảy việc; chuyển sang công ty khác

    • 。

      Anh ấy muốn nhảy việc sang một công ty lớn.

跳
tiào
khiêu
BỘ THỦ⾜
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu