跳槽
跳槽
khiêu tào
nhảy việc; chuyển sang công ty khác
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#46372
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nhảy việc; chuyển sang công ty khác
- 。
Anh ấy muốn nhảy việc sang một công ty lớn.
Đang tải…
跳槽
Phồn thể跳
khiêu tào
nhảy việc; chuyển sang công ty khác
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#46372
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nhảy việc; chuyển sang công ty khác
- 。
Anh ấy muốn nhảy việc sang một công ty lớn.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.