Tới nội dung chính

蹦

蹦
bèng
bính
⾜bộ túc · 18 nét

nhảy; bật; nảy

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#17153
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhảy; bật; nảy

    • 。

      Chú thỏ con nhảy nhót.

蹦
bèng
bính
BỘ THỦ⾜
18 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu