Tới nội dung chính

舞

舞
wǔ
vũ
⾇bộ suyễn · 14 nét

múa; nhảy múa

HSK 5 (3.0)3 nghĩa#3260
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    múa; nhảy múa

    中用身体随着音乐做有节奏的动作yòng shēntǐ suízhe yīnyuè zuò yǒu jiézòu de dòngzuò

    • 。

      Cô ấy thích nhảy múa.

  2. 貳动động từ

    múa; vung; (bóng) phô trương

    中摇动身体跟着音乐做动作yáo dòng shēntǐ gēnzhe yīnyuè zuò dòngzuò

    • 。

      Anh ấy múa kiếm rất giỏi.

  3. 參动động từ

    chơi; vung; múa; (khẩu) chơi trò; lừa

    中用身体随着音乐做有节奏的动作yòng shēntǐ suízhe yīnyuè zuò yǒu jiézòu de dòngzuò

舞
wǔ
vũ
BỘ THỦ⾇
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu