跌宕昭彰

跌宕昭彰
diēdàngzhāozhāng
trượt đãng chiêu chương

văn phong lúc thăng lúc trầm, rõ ràng mạch lạc [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    văn phong lúc thăng lúc trầm, rõ ràng mạch lạc [thành ngữ]

  2. tính từ

    free

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chân bị tuột mất chỗ đứng thì ngã nhào xuống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.