跋前踬后

跋前踬后
qiánzhìhòu
bạt tiền chí hậu

tiến thoái lưỡng nan; không thể tiến cũng không thể lùi [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tiến thoái lưỡng nan; không thể tiến cũng không thể lùi [thành ngữ](kế thừa)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.