趋同进化

趋同进化
tóngjìnhuà
xu đồng tiến hoá

tiến hóa hội tụ (sinh học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiến hóa hội tụ (sinh học)

    • Tiến hóa hội tụ là một hiện tượng sinh học thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.