超级跑车

超级跑车
chāopǎochē
siêu cấp bào xa

siêu xe thể thao; siêu xe

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    siêu xe thể thao; siêu xe

    • Anh ấy mơ ước sở hữu một chiếc siêu xe.

  2. danh từ

    xe thể thao siêu tốc; siêu xe

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.