走向断层

走向断层
zǒuxiàngduàncéng
tẩu hướng đoạn tầng

đứt gãy theo phương (địa chất)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đứt gãy theo phương (địa chất)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.