Kẻ lại nhác như bị trói chặt vào gánh nặng nợ nần, không chịu trả.
/
赖比瑞亚
赖比瑞亚
Phồn thể賴比瑞亞
lại tỷ thuỵ á
Liberia (Đài Loan)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
Liberia (Đài Loan)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Liberia (Đài Loan)
Liberia (Đài Loan)
Liberia (Đài Loan)
Liberia (Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.