款项

款项
kuǎnxiàng
khoản hạng

khoản tiền; số tiền

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#27120Lượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khoản tiền; số tiền

    • Khoản tiền này đã được thanh toán.

  2. danh từ

    tiền; khoản tiền; điều khoản

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.