资本

资本
běn
tư bản

vốn; tư bản (kinh tế)

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#14510
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vốn; tư bản (kinh tế)

    用于生产或经营的钱财和物资yònyú shēngchǎn huò jīngyíng de qiánchái hé wùzī

    • Anh ấy không có đủ vốn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.