资讯工程

资讯工程
xùngōngchéng
tư tấn công trình

kỹ thuật thông tin (Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kỹ thuật thông tin (Đài Loan)

    • Anh ấy học ngành kỹ thuật thông tin.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.